Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Swindon Town
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1879 · 🏟️ The County Ground (15,728 chỗ) · 👔 HLV J. Sheridan
Thống kê mùa giải
4
4
0
0
16
3
2
Phong độ: TTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Ripley | Thủ môn | 32 |
| 12 | Lewis Moore Ward | Thủ môn | 28 |
| 2 | M. Clark | Hậu vệ | 26 |
| 18 | J. Debayo | Hậu vệ | 20 |
| Lucas Griffiths-Brown | Hậu vệ | ||
| 34 | B. Kirkman | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Filozofe Mabete | Hậu vệ | 20 |
| 28 | S. Negru | Hậu vệ | 23 |
| 17 | R. Tafazolli | Hậu vệ | 34 |
| 6 | J. Ball | Tiền vệ | 30 |
| 8 | O. Clarke | Tiền vệ | 33 |
| 18 | G. Kilkenny | Tiền vệ | 25 |
| 33 | Joel McGregor | Tiền vệ | 19 |
| 20 | B. Middlemas | Tiền vệ | 21 |
| 19 | J. Snowdon | Tiền vệ | 21 |
| 8 | M. Virtue-Thick | Tiền vệ | 28 |
| 23 | A. Drinan | Tiền đạo | 27 |
| 9 | P. Glatzel | Tiền đạo | 24 |
| 11 | F. Holman | Tiền đạo | 21 |
| 7 | T. Nichols | Tiền đạo | 32 |
| 28 | O. Palmer | Tiền đạo | 33 |
| 10 | J. Tabor | Tiền đạo | 22 |