Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cardiff
🌍 Wales · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Cardiff City Stadium (33,280 chỗ) · 👔 HLV M. Hudson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | N. Trott | Thủ môn | 27 |
| 41 | M. Turner | Thủ môn | 23 |
| 30 | H. Tyrer | Thủ môn | 24 |
| 3 | J. Bagan | Hậu vệ | 24 |
| 12 | C. Chambers | Hậu vệ | 30 |
| 60 | A. Debono | Hậu vệ | 19 |
| 2 | W. Fish | Hậu vệ | 22 |
| 44 | R. Kpakio | Hậu vệ | 18 |
| 48 | D. Lawlor | Hậu vệ | 19 |
| 38 | P. Ng | Hậu vệ | 29 |
| 4 | G. Osho | Hậu vệ | 27 |
| 70 | Noah Williams | Hậu vệ | 17 |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ | 21 |
| 27 | J. Colwill | Tiền vệ | 21 |
| 10 | R. Colwill | Tiền vệ | 23 |
| 28 | D. Mafico | Tiền vệ | 19 |
| 71 | P. Moreno | Tiền vệ | 16 |
| 18 | A. Robertson | Tiền vệ | 22 |
| 55 | R. Tankiewicz | Tiền vệ | 16 |
| 14 | D. Turnbull | Tiền vệ | 26 |
| 16 | C. Willock | Tiền vệ | 27 |
| 39 | I. Davies | Tiền đạo | 24 |
| 47 | C. Robinson | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Y. Salech | Tiền đạo | 23 |
| 11 | O. Tanner | Tiền đạo | 23 |