Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wrexham
🌍 Wales · 📅 Thành lập 1872 · 🏟️ STōK Cae Ras (19,118 chỗ) · 👔 HLV B. Hughes
Thống kê mùa giải
46
19
14
13
69
65
12
Phong độ: THBBTTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | C. Burton | Thủ môn | 29 |
| 1 | A. Okonkwo | Thủ môn | 24 |
| 21 | D. Ward | Thủ môn | 32 |
| 3 | L. Brunt | Hậu vệ | 25 |
| 13 | L. Cacace | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Cleworth | Hậu vệ | 23 |
| 6 | C. Coady | Hậu vệ | 32 |
| 2 | C. Doyle | Hậu vệ | 22 |
| 5 | D. Hyam | Hậu vệ | 30 |
| 34 | A. James | Hậu vệ | 20 |
| 24 | D. Scarr | Hậu vệ | 31 |
| 26 | Z. Vyner | Hậu vệ | 28 |
| 45 | Harry Ashfield | Tiền vệ | 19 |
| 29 | R. Barnett | Tiền vệ | 26 |
| 33 | N. Broadhead | Tiền vệ | 27 |
| 15 | G. Dobson | Tiền vệ | 28 |
| 37 | M. James | Tiền vệ | 34 |
| 7 | D. Keillor-Dunn | Tiền vệ | 28 |
| 18 | E. Lee | Tiền vệ | 31 |
| 47 | R. Longman | Tiền vệ | 25 |
| 27 | L. O'Brien | Tiền vệ | 27 |
| 20 | O. Rathbone | Tiền vệ | 29 |
| 18 | B. Sheaf | Tiền vệ | 27 |
| 14 | G. Thomason | Tiền vệ | 24 |
| 10 | J. Windass | Tiền vệ | 31 |
| 11 | B. Cadamarteri | Tiền đạo | 20 |
| 19 | K. Moore | Tiền đạo | 33 |
| 28 | S. Smith | Tiền đạo | 27 |