Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
38
17
9
12
63
53
10
Phong độ: BTTTBHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 33 |
| 95 | H. Davies | Thủ môn | 22 |
| 25 | G. Mamardashvili | Thủ môn | 25 |
| 13 | K. Miściur | Thủ môn | 18 |
| 28 | F. Woodman | Thủ môn | 28 |
| 44 | L. Chambers | Hậu vệ | 21 |
| 2 | J. Gomez | Hậu vệ | 28 |
| 97 | J. Jacquet | Hậu vệ | 20 |
| 6 | M. Kerkez | Hậu vệ | 22 |
| 75 | T. Ndiaye | Hậu vệ | 17 |
| 47 | C. Ramsay | Hậu vệ | 22 |
| 48 | C. Scanlon | Hậu vệ | 20 |
| 21 | K. Tsimikas | Hậu vệ | 29 |
| 4 | V. van Dijk | Hậu vệ | 34 |
| 19 | H. Elliott | Tiền vệ | 22 |
| 3 | W. Endo | Tiền vệ | 32 |
| 30 | J. Frimpong | Tiền vệ | 25 |
| 38 | R. Gravenberch | Tiền vệ | 23 |
| 17 | C. Jones | Tiền vệ | 24 |
| 10 | A. Mac Allister | Tiền vệ | 27 |
| 53 | J. McConnell | Tiền vệ | 21 |
| 68 | K. Morrison | Tiền vệ | 19 |
| 42 | T. Nyoni | Tiền vệ | 18 |
| 8 | D. Szoboszlai | Tiền vệ | 25 |
| 7 | F. Wirtz | Tiền vệ | 22 |
| 40 | Joshua Abe | Tiền đạo | 15 |
| 14 | F. Chiesa | Tiền đạo | 28 |
| 22 | H. Ekitike | Tiền đạo | 23 |
| 18 | C. Gakpo | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Isak | Tiền đạo | 26 |
| 67 | L. Koumas | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Víctor Muñoz | Tiền đạo | 22 |
| 73 | R. Ngumoha | Tiền đạo | 17 |
| 79 | W. Wright | Tiền đạo | 17 |
