Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Manchester United
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1878 · 🏟️ Old Trafford (76,212 chỗ) · 👔 HLV E. ten Hag
Thống kê mùa giải
38
20
11
7
69
50
8
Phong độ: HBTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Bayındır | Thủ môn | 27 |
| 26 | K. Darlow | Thủ môn | 35 |
| 31 | S. Lammens | Thủ môn | 23 |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ | 26 |
| 13 | P. Dorgu | Hậu vệ | 21 |
| 4 | T. Fredricson | Hậu vệ | 20 |
| 26 | A. Heaven | Hậu vệ | 19 |
| 12 | G. Kukonki | Hậu vệ | 17 |
| 5 | H. Maguire | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Lisandro Martínez | Hậu vệ | 27 |
| 3 | N. Mazraoui | Hậu vệ | 28 |
| 23 | L. Shaw | Hậu vệ | 30 |
| 15 | L. Yoro | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ | 31 |
| 38 | J. Fletcher | Tiền vệ | 18 |
| 39 | T. Fletcher | Tiền vệ | 18 |
| 37 | K. Mainoo | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Moorhouse | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Mount | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Y. Tielemans | Tiền vệ | 28 |
| 25 | M. Ugarte | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo | 26 |
| 16 | A. Diallo | Tiền đạo | 23 |
| 46 | S. Lacey | Tiền đạo | 18 |
| 19 | B. Mbeumo | Tiền đạo | 26 |
| 30 | B. Šeško | Tiền đạo | 22 |
| 11 | J. Zirkzee | Tiền đạo | 24 |