Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Coventry
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1883 · 🏟️ The Coventry Building Society Arena (32,609 chỗ) · 👔 HLV F. Lampard
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | B. Wilson | Thủ môn | 33 |
| 5 | A. Amenda | Hậu vệ | 22 |
| 21 | J. Bidwell | Hậu vệ | 32 |
| 33 | Miguel Brau | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Dasilva | Hậu vệ | 27 |
| 20 | K. Kesler-Hayden | Hậu vệ | 23 |
| 15 | L. Kitching | Hậu vệ | 26 |
| 4 | B. Thomas | Hậu vệ | 24 |
| 26 | L. Woolfenden | Hậu vệ | 27 |
| 27 | M. van Ewijk | Hậu vệ | 25 |
| 28 | J. Eccles | Tiền vệ | 25 |
| 6 | M. Grimes | Tiền vệ | 30 |
| 22 | J. Latibeaudiere | Tiền vệ | 25 |
| 16 | F. Onyeka | Tiền vệ | 27 |
| 5 | J. Rudoni | Tiền vệ | 24 |
| 7 | T. Sakamoto | Tiền vệ | 29 |
| 9 | E. Simms | Tiền vệ | 24 |
| 29 | V. Torp | Tiền vệ | 26 |
| 24 | J. Markelo | Tiền đạo | 22 |
| 10 | E. Mason-Clark | Tiền đạo | 26 |
| 17 | L. Tchaouna | Tiền đạo | 22 |
| 23 | B. Thomas-Asante | Tiền đạo | 27 |
| 11 | H. Wright | Tiền đạo | 27 |