Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sheffield Utd
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Bramall Lane (32,702 chỗ)
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 46 | Tommy Betts | Thủ môn | |
| 1 | M. Cooper | Thủ môn | 26 |
| 17 | A. Davies | Thủ môn | 33 |
| 13 | I. Grbić | Thủ môn | 30 |
| 14 | H. Burrows | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Doherty | Hậu vệ | 33 |
| 3 | S. McCallum | Hậu vệ | 25 |
| 43 | H. McGlinchey | Hậu vệ | 17 |
| 25 | M. McGuinness | Hậu vệ | 24 |
| 45 | S. Sachdev | Hậu vệ | 20 |
| 37 | D. Sasnauskas | Hậu vệ | 18 |
| 38 | F. Seriki | Hậu vệ | 23 |
| 16 | J. Shackleton | Hậu vệ | 26 |
| 2 | J. Tanganga | Hậu vệ | 26 |
| 13 | N. Zätterström | Hậu vệ | 20 |
| 4 | O. Arblaster | Tiền vệ | 21 |
| 8 | G. Hamer | Tiền vệ | 28 |
| 10 | C. O'Hare | Tiền vệ | 27 |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ | 21 |
| 48 | J. Rothwell | Tiền vệ | 30 |
| 45 | P. Bamford | Tiền đạo | 32 |
| 24 | B. Blacker | Tiền đạo | 19 |
| 23 | T. Campbell | Tiền đạo | 26 |
| 7 | T. Cannon | Tiền đạo | 23 |
| 24 | T. Chong | Tiền đạo | 26 |
| 45 | R. Donovan | Tiền đạo | 19 |
| 30 | L. Marsh | Tiền đạo | 21 |