Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Levante
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1909 · 🏟️ Estadio Ciudad de Valencia (25,534 chỗ) · 👔 HLV Julián Calero
Thống kê mùa giải
38
11
9
18
47
61
9
Phong độ: TTHBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Pablo Cuñat | Thủ môn | 23 |
| 30 | Dani Martín | Thủ môn | 20 |
| 32 | Primo | Thủ môn | 21 |
| 15 | Jorge Cabello | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Dela | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Unai Elgezabal | Hậu vệ | 32 |
| 28 | M. Krug | Hậu vệ | 19 |
| 23 | A. Mandi | Hậu vệ | 34 |
| 35 | H. Nakoha | Hậu vệ | 19 |
| 29 | Nacho Pérez | Hậu vệ | 17 |
| 22 | J. Toljan | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Xavi | Hậu vệ | 20 |
| 14 | E. Alcaniz | Tiền vệ | 20 |
| 24 | Carlos Álvarez | Tiền vệ | 22 |
| 16 | K. Arriaga | Tiền vệ | 27 |
| 20 | E. Bardeli | Tiền vệ | 24 |
| 37 | Dani Cervera | Tiền vệ | 22 |
| 27 | Paco Cortés | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ | 25 |
| 30 | Reque | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Hugo Sotelo | Tiền vệ | 22 |
| 55 | T. Abed | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Brugui | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Carlos Espí | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Víctor García | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo | 24 |
| 26 | K. Tunde | Tiền đạo | 20 |