Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chesterfield
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1867 · 🏟️ SMH Group Stadium (10,338 chỗ) · 👔 HLV P. Cook
Thống kê mùa giải
3
1
0
2
7
6
1
Phong độ: BTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | R. Boot | Thủ môn | 31 |
| 1 | Z. Hemming | Thủ môn | 25 |
| J. Sissons | Thủ môn | 18 | |
| 22 | C. Dunkley | Hậu vệ | 33 |
| 26 | J. Eccleston | Hậu vệ | 18 |
| 19 | L. Gordon | Hậu vệ | 24 |
| 6 | K. McFadzean | Hậu vệ | 38 |
| 2 | A. Owolabi-Belewu | Hậu vệ | 23 |
| 46 | T. Pearce | Hậu vệ | 27 |
| 25 | A. Pond | Hậu vệ | 21 |
| 4 | J. Simpson | Hậu vệ | 29 |
| 42 | Alex Whitney | Hậu vệ | 18 |
| 24 | Luke Joseph Butterfield | Tiền vệ | 22 |
| 40 | C. Cook | Tiền vệ | 21 |
| 11 | D. Duffy | Tiền vệ | 23 |
| 2 | R. Hutton | Tiền vệ | 27 |
| 30 | R. Lamptey | Tiền vệ | 19 |
| 7 | L. Mandeville | Tiền vệ | 28 |
| 20 | G. McEachran | Tiền vệ | 25 |
| 4 | T. Naylor | Tiền vệ | 34 |
| 8 | R. Stirk | Tiền vệ | 25 |
| O. Wozniczka | Tiền vệ | ||
| 17 | D. Anisjko | Tiền đạo | 19 |
| 10 | L. Bonis | Tiền đạo | 26 |
| 19 | F. Bryden | Tiền đạo | 21 |
| 25 | William Dickson | Tiền đạo | 21 |
| 41 | G. Elliott | Tiền đạo | 17 |
| 9 | W. Grigg | Tiền đạo | 34 |
| 17 | J. Koroma | Tiền đạo | 27 |
| 24 | D. Markanday | Tiền đạo | 24 |
| 10 | R. Sotiriou | Tiền đạo | 25 |
