Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Notts County
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1862 · 🏟️ Meadow Lane (19,588 chỗ) · 👔 HLV M. Paterson
Thống kê mùa giải
2
0
1
1
3
4
0
Phong độ: BH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | J. Belshaw | Thủ môn | 35 |
| 21 | H. Griffiths | Thủ môn | 20 |
| 13 | K. Roos | Thủ môn | 33 |
| 4 | M. Baker | Hậu vệ | 22 |
| 4 | J. Bedeau | Hậu vệ | 26 |
| 23 | L. Browne | Hậu vệ | 20 |
| 26 | J. Gibbons | Hậu vệ | 27 |
| 28 | L. Macari | Hậu vệ | 23 |
| 3 | R. McDonald | Hậu vệ | 33 |
| 12 | L. Ness | Hậu vệ | 23 |
| 5 | M. Platt | Hậu vệ | 28 |
| Elias Reaney | Hậu vệ | ||
| 11 | C. Grant | Tiền vệ | 24 |
| 12 | D. Lipsiuc | Tiền vệ | 20 |
| 51 | K. Muir | Tiền vệ | 16 |
| 18 | M. Palmer | Tiền vệ | 30 |
| 40 | Ryley Reynolds | Tiền vệ | 20 |
| 20 | S. Robertson | Tiền vệ | 24 |
| 6 | M. Sanders | Tiền vệ | 26 |
| 12 | E. Acquah | Tiền đạo | 25 |
| 22 | B. Enoru | Tiền đạo | 23 |
| 53 | Harrison Iwunze | Tiền đạo | |
| 29 | A. Jatta | Tiền đạo | 26 |
| 10 | J. Jones | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Maziar Kouhyar | Tiền đạo | 28 |
| 39 | L. Ndlovu | Tiền đạo | 31 |
| 10 | C. Roberts | Tiền đạo | 28 |
| 25 | N. Tsaroulla | Tiền đạo | 26 |
