Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Walsall
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1888 · 🏟️ Poundland Bescot Stadium (11,300 chỗ) · 👔 HLV D. Keates
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
10
3
3
Phong độ: TTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Jenson Kilroy | Thủ môn | 19 |
| 1 | J. Ward | Thủ môn | 22 |
| 2 | E. Ahui | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Rico Browne | Hậu vệ | 22 |
| 5 | H. Burke | Hậu vệ | 23 |
| 17 | C. Clarke | Hậu vệ | 28 |
| 18 | J. Connolly | Hậu vệ | 24 |
| 6 | P. Farquharson | Hậu vệ | 28 |
| 4 | A. Flint | Hậu vệ | 36 |
| 3 | M. Hancock | Hậu vệ | 22 |
| 18 | V. Harper | Hậu vệ | 25 |
| 25 | D. Skura | Hậu vệ | 23 |
| 20 | A. Chang | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Isaac Moore | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Pattison | Tiền vệ | 28 |
| 8 | L. Simper | Tiền vệ | 24 |
| 5 | S. Sprangler | Tiền vệ | 30 |
| 37 | A. Adomah | Tiền đạo | 38 |
| 9 | A. Dallas | Tiền đạo | 26 |
| 19 | A. Pressley | Tiền đạo | 24 |
| 20 | Taione Richard Evumena Sodje | Tiền đạo | 22 |