Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Leamington
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Your Co-op Community Stadium (2,300 chỗ) · 👔 HLV P. Holleran
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
7
6
1
Phong độ: BTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| E. Pheasey | Thủ môn | 22 | |
| C. Hawkins | Thủ môn | 26 | |
| J. Humphries | Thủ môn | ||
| J. Medrano | Hậu vệ | 23 | |
| D. Meredith | Hậu vệ | 26 | |
| R. Evans | Hậu vệ | 35 | |
| T. Streete | Hậu vệ | 38 | |
| George Ward | Hậu vệ | 24 | |
| J. Edwards | Tiền vệ | 35 | |
| Anthony Lynn | Tiền vệ | 22 | |
| J. Lane | Tiền vệ | 32 | |
| E. Williams | Tiền vệ | 22 | |
| 8 | J. Doyle-Charles | Tiền vệ | 30 |
| H. Lloyd | Tiền vệ | ||
| W. Shorrock | Tiền vệ | 26 | |
| 12 | Matthew Richards | Tiền vệ | 21 |
| J. Shambrook | Tiền vệ | 21 | |
| 8 | Edward James Rowe | Tiền vệ | 22 |
| J. Quaynor | Tiền vệ | 34 | |
| C. Elliott | Tiền vệ | 23 | |
| A. Walker | Tiền vệ | 34 | |
| J. Clarke | Tiền vệ | 37 | |
| 24 | C. Stewart | Tiền đạo | 24 |
| 7 | F. Robinson | Tiền đạo | |
| 9 | T. Berridge | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Owen Farmer | Tiền đạo | 21 |
| D. Turner | Tiền đạo | 27 | |
| H. Landers | Tiền đạo | 25 |