Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Coventry City U21
🌍 Anh · 🏟️ The Alan Higgs Centre Field 1 (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Delaney
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | Harvey Broad | Hậu vệ | 20 |
| 6 | K. Ryan | Hậu vệ | 21 |
| Jayden Pharell Llamar Mills Smith | Hậu vệ | 22 | |
| 53 | Greg Sandiford | Hậu vệ | 20 |
| Rylie Siddall | Tiền vệ | 19 | |
| 16 | K. Yearn | Tiền vệ | 20 |
| 41 | Callum Perry | Tiền vệ | 20 |
| 8 | E. Betjemann | Tiền đạo | 20 |
| 1 | O. Richards | ||
| 2 | Tionne Critchlow-Woyo | Tiền vệ | |
| 3 | Tristen Batanwi | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Joshua Gordon | Hậu vệ | |
| 5 | C. Witts | ||
| 4 | W. St Clair-Burton | ||
| 7 | George Shepherd | Tiền vệ | |
| 9 | Joshua Toluwaloju | Tiền đạo | |
| 10 | Charlie Finney | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Conrad Ambursley | Tiền vệ | |
| 15 | C. Mcbride | ||
| 14 | J. Stidder | ||
| 12 | T. Williams | ||
| 16 | MacKenzie Stretton | Tiền vệ | 18 |
| 13 | H. Tonks |