Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bristol City
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1894 · 🏟️ Ashton Gate Stadium (27,000 chỗ) · 👔 HLV G. Struber
Thống kê mùa giải
46
17
11
18
59
59
14
Phong độ: BTTHBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | B. Collins | Thủ môn | 28 |
| 32 | L. Thomas | Thủ môn | 28 |
| 1 | S. Tickle | Thủ môn | 23 |
| 5 | R. Atkinson | Hậu vệ | 27 |
| 16 | R. Dickie | Hậu vệ | 29 |
| 38 | N. Eile | Hậu vệ | 23 |
| 24 | L. Eissat | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Jamie Knight-Lebel | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Sebastian Naylor | Hậu vệ | 20 |
| 3 | C. Pring | Hậu vệ | 27 |
| 19 | G. Tanner | Hậu vệ | 26 |
| 46 | M. Thelwell | Hậu vệ | 18 |
| 6 | M. Bird | Tiền vệ | 25 |
| 35 | L. Derrick | Tiền vệ | 17 |
| 42 | Daniel Ezendu | Tiền vệ | 17 |
| 90 | S. Greenwood | Tiền vệ | 23 |
| 14 | T. Horvat | Tiền vệ | 26 |
| 12 | J. Knight | Tiền vệ | 24 |
| 17 | E. Morrison | Tiền vệ | 19 |
| 4 | A. Randell | Tiền vệ | 25 |
| 10 | S. Twine | Tiền vệ | 26 |
| 8 | J. Williams | Tiền vệ | 29 |
| 8 | G. Yah | Tiền vệ | 22 |
| 20 | S. Bell | Tiền đạo | 23 |
| 13 | Y. Hirakawa | Tiền đạo | 24 |
| 19 | B. O'Neill | Tiền đạo | 17 |
| 29 | Leo Pecover | Tiền đạo | 2025 |
| 18 | E. Riis | Tiền đạo | 27 |
| 7 | J. Wallace | Tiền đạo | 31 |
| 48 | R. Young | Tiền đạo | 20 |