Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Newport County
🌍 Wales · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Rodney Parade (11,676 chỗ) · 👔 HLV D. Hughes
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
3
4
2
Phong độ: TTBB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | S. MacDonald | Thủ môn | 29 |
| 28 | J. Wright | Thủ môn | 26 |
| 6 | C. Brennan | Hậu vệ | 25 |
| 6 | K. Cameron | Hậu vệ | 28 |
| 17 | T. Davies | Hậu vệ | 22 |
| 2 | C. Evans | Hậu vệ | 24 |
| 15 | L. Jenkins | Hậu vệ | 24 |
| 2 | C. Norman | Hậu vệ | 30 |
| 34 | D. Sassi | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Joe Thomas | Hậu vệ | 23 |
| 10 | H. Biggins | Tiền vệ | 29 |
| 7 | K. Evans | Tiền vệ | 24 |
| 36 | Harrison Pugh | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Smith | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Y. Bamba | Tiền đạo | 26 |
| 16 | J. Crole | Tiền đạo | 21 |
| 9 | C. Doidge | Tiền đạo | 33 |
| 19 | G. Garner | Tiền đạo | 27 |
| 22 | L. Jamieson | Tiền đạo | 23 |
| 40 | C. Jarvis | Tiền đạo | 24 |