Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aston Villa
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1874 · 🏟️ Villa Park (42,824 chỗ) · 👔 HLV Unai Emery
Thống kê mùa giải
38
19
8
11
56
49
9
Phong độ: THTBBHTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | M. Bizot | Thủ môn | 34 |
| 46 | J. Gauci | Thủ môn | 25 |
| 23 | E. Martínez | Thủ môn | 33 |
| 64 | J. Wright | Thủ môn | 21 |
| 26 | L. Bogarde | Hậu vệ | 21 |
| 2 | M. Cash | Hậu vệ | 28 |
| 48 | M. Cissé | Hậu vệ | 20 |
| 12 | L. Digne | Hậu vệ | 32 |
| 4 | E. Konsa | Hậu vệ | 28 |
| 3 | V. Lindelöf | Hậu vệ | 31 |
| 22 | I. Maatsen | Hậu vệ | 23 |
| 5 | T. Mings | Hậu vệ | 32 |
| 19 | K. Nedeljković | Hậu vệ | 20 |
| 2 | T. Rowe | Hậu vệ | 19 |
| 14 | Pau Torres | Hậu vệ | 28 |
| 6 | R. Barkley | Tiền vệ | 32 |
| 25 | Aidan Borland | Tiền vệ | 18 |
| 11 | B. Broggio | Tiền vệ | 18 |
| 10 | E. Buendía | Tiền vệ | 29 |
| 83 | B. Burrows | Tiền vệ | 17 |
| 4 | T. Carroll | Tiền vệ | 19 |
| 3 | R. Fortes | Tiền vệ | 18 |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ | 18 |
| 18 | J. Jimoh | Tiền vệ | 19 |
| 8 | João Gomes | Tiền vệ | 24 |
| 44 | J. Manzambi | Tiền vệ | 20 |
| 7 | J. McGinn | Tiền vệ | 31 |
| 24 | A. Onana | Tiền vệ | 24 |
| 18 | T. Abraham | Tiền đạo | 28 |
| 47 | Alysson Edward | Tiền đạo | 19 |
| 31 | L. Bailey | Tiền đạo | 28 |
| 49 | A. Garnacho | Tiền đạo | 21 |
| 19 | S. Iling-Junior | Tiền đạo | 22 |
| 24 | Brian Madjo | Tiền đạo | 16 |
| 16 | T. Mulley | Tiền đạo | 18 |
| 11 | O. Watkins | Tiền đạo | 30 |