Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Harrogate Town
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ EnviroVent Stadium (3,800 chỗ)
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Oxley | Thủ môn | 35 |
| 33 | S. Waller | Thủ môn | 22 |
| 16 | R. Watson | Thủ môn | 29 |
| 6 | W. Burrell | Hậu vệ | 35 |
| 24 | L. Cass | Hậu vệ | 25 |
| 4 | J. Evans | Hậu vệ | 25 |
| 30 | L. Gibson | Hậu vệ | 28 |
| 31 | Cathal Heffernan | Hậu vệ | 20 |
| 26 | G. Horton | Hậu vệ | 24 |
| 15 | A. O'Connor | Hậu vệ | 33 |
| 17 | L. Sutton | Hậu vệ | 28 |
| 44 | J. Falkingham | Tiền vệ | 35 |
| 19 | Thomas Daniel Hill | Tiền vệ | 23 |
| 15 | B. Hobson | Tiền vệ | 23 |
| 8 | B. Morris | Tiền vệ | 29 |
| 21 | E. Taylor | Tiền vệ | 22 |
| 7 | G. Thomson | Tiền vệ | 33 |
| 10 | M. Bennett | Tiền đạo | 29 |
| 37 | A. Marsh | Tiền đạo | 22 |
| 14 | C. McAleny | Tiền đạo | 33 |
| 9 | S. McCoulsky | Tiền đạo | 28 |
| 18 | J. Muldoon | Tiền đạo | 36 |
| 22 | R. Smith | Tiền đạo | 23 |