Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cleethorpes Town
🌍 Anh · 🏟️ The myenergi Stadium (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Newell
Thống kê mùa giải
40
14
13
13
56
47
10
Phong độ: HTTTHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| D. Birch | Thủ môn | 27 | |
| M. Fenty | Thủ môn | ||
| H. Richardson | Thủ môn | 21 | |
| M. Coleman | Hậu vệ | ||
| O. Donald | Hậu vệ | 30 | |
| M. Gray | Hậu vệ | 34 | |
| M Kingston | Hậu vệ | ||
| T. Lowe | Hậu vệ | 35 | |
| L. McKay | Hậu vệ | 31 | |
| S. Topliss | Hậu vệ | 31 | |
| P. Walker | Hậu vệ | 30 | |
| K. Wressel | Hậu vệ | ||
| L. Collins | Tiền vệ | 29 | |
| T. Davie | Tiền vệ | 31 | |
| L. Davis | Tiền vệ | 35 | |
| A. Flett | Tiền vệ | 33 | |
| J. Oglesby | Tiền vệ | ||
| J. Richardson | Tiền vệ | ||
| M. Taylor | Tiền vệ | ||
| L. Aldrich | Tiền đạo | ||
| J. Batty | Tiền đạo | 30 | |
| L. Burchell | Tiền đạo | ||
| M. Cooper | Tiền đạo | ||
| D. North | Tiền đạo | 38 | |
| B. Robertson | Tiền đạo | ||
| C. Southern | Tiền đạo | ||
| A. Taylor | Tiền đạo | 37 | |
| S. Vernon | Tiền đạo | 42 |