Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grimsby
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1878 · 🏟️ Blundell Park (9,546 chỗ) · 👔 HLV D. Artell
Thống kê mùa giải
6
4
1
1
9
7
1
Phong độ: THBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | S. Auton | Thủ môn | 19 |
| 1 | C. Pym | Thủ môn | 30 |
| 12 | J. Foulkes | Hậu vệ | 22 |
| 2 | M. Kacurri | Hậu vệ | 20 |
| 6 | S. Lavelle | Hậu vệ | 29 |
| 17 | C. McJannet | Hậu vệ | 27 |
| 14 | E. Pruti | Hậu vệ | 23 |
| 5 | H. Rodgers | Hậu vệ | 29 |
| 16 | R. Staunton | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Sweeney | Hậu vệ | 24 |
| 24 | D. Tharme | Hậu vệ | 26 |
| 23 | H. Brown | Tiền vệ | 18 |
| Kristian Catchpole | Tiền vệ | ||
| 4 | K. Green | Tiền vệ | 28 |
| 15 | G. Turi | Tiền vệ | 24 |
| 14 | J. Amaluzor | Tiền đạo | 29 |
| 9 | J. Andrews | Tiền đạo | 24 |
| 42 | H. Booth | Tiền đạo | 17 |
| 39 | A. Cook | Tiền đạo | 35 |
| 9 | J. Kabia | Tiền đạo | 25 |
| 31 | Eliot Smith | Tiền đạo | |
| 30 | C. Vernam | Tiền đạo | 29 |
| 7 | J. Walker | Tiền đạo | 32 |