Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zorya Luhansk
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Stadion Dynamo im. Valeriy Lobanovskyi (16,873 chỗ) · 👔 HLV A. Chantsev
Thống kê mùa giải
12
4
3
5
14
16
2
Phong độ: THTBTHBH
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 73 | Vladyslav Chudasa | Thủ môn | 18 |
| 31 | Valerii Kosivskyi | Thủ môn | 20 |
| 25 | V. Rybak | Thủ môn | 24 |
| 1 | O. Saputin | Thủ môn | 22 |
| 4 | G. Eskinja | Hậu vệ | 22 |
| 5 | A. JanjiÄ | Hậu vệ | 23 |
| 55 | Jordan | Hậu vệ | 26 |
| 10 | Juninho | Hậu vệ | 30 |
| 3 | V. Kravets | Hậu vệ | 28 |
| 44 | I. Perduta | Hậu vệ | 35 |
| 7 | N. Andjusic | Tiền vệ | 29 |
| 88 | S. Bah | Tiền vệ | 19 |
| 21 | J. Bašić | Tiền vệ | 29 |
| 8 | K. Dryshlyuk | Tiền vệ | 26 |
| 24 | I. Golovkin | Tiền vệ | 25 |
| 77 | B. Kushnirenko | Tiền vệ | 30 |
| 40 | I. Nesterenko | Tiền vệ | 22 |
| 6 | D. Popara | Tiền vệ | 22 |
| 14 | S. Yaroshenko | Tiền vệ | 18 |
| 28 | P. Budkivskyi | Tiền đạo | 33 |
| 11 | I. Gorbach | Tiền đạo | 21 |
| 27 | D. Jelavić | Tiền đạo | 24 |
| 9 | A. Slesar | Tiền đạo | 21 |