Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Metalist 1925 Kharkiv
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 2016 · 🏟️ Stadion Metalist (41,307 chỗ) · 👔 HLV V. Skripnik
Thống kê mùa giải
8
5
2
1
11
7
3
Phong độ: BTTTTHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | M. Goncharov | Thủ môn | 16 |
| 23 | Y. Protsenko | Thủ môn | 23 |
| 71 | O. Tomin | Thủ môn | 16 |
| 30 | D. Varakuta | Thủ môn | 24 |
| 37 | V. Dubko | Hậu vệ | 24 |
| 27 | I. Krupskyi | Hậu vệ | 21 |
| 24 | O. Martynyuk | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Y. Pavlyuk | Hậu vệ | 23 |
| 41 | Y. Potapenko | Hậu vệ | 20 |
| 13 | V. Salyuk | Hậu vệ | 23 |
| 31 | A. Shabanov | Hậu vệ | 33 |
| 16 | N. Árevalo | Tiền vệ | 22 |
| 77 | Cauan Baptistella | Tiền vệ | 18 |
| 5 | I. Kalyuzhnyi | Tiền vệ | 27 |
| 17 | I. Kogut | Tiền vệ | 29 |
| 88 | A. Korol | Tiền vệ | 17 |
| 91 | M. Panchenko | Tiền vệ | 19 |
| 24 | R. Profini | Tiền vệ | 22 |
| 5 | O. Yatsyk | Tiền vệ | 22 |
| 15 | D. Antyukh | Tiền đạo | 28 |
| 70 | I. Bagriy | Tiền đạo | 17 |
| 8 | S. Castillo | Tiền đạo | 20 |
| 14 | R. Gadzhiev | Tiền đạo | 20 |
| 98 | P. Itodo | Tiền đạo | 22 |
| 73 | Y. Karpizin | Tiền đạo | 18 |
| 77 | V. Kolisnyk | Tiền đạo | 17 |
| 99 | C. Mba | Tiền đạo | 26 |
| 9 | C. Paraco | Tiền đạo | 22 |
| 85 | O. Plichko | Tiền đạo | 19 |
| 19 | E. Rashica | Tiền đạo | 21 |
| 26 | B. Zabërgja | Tiền đạo | 24 |