Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shakhtar Donetsk
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Arena Lviv (34,915 chỗ) · 👔 HLV A. Turan
Thống kê mùa giải
3
2
1
0
6
3
1
Phong độ: HTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 34 | R. Bahlai | Thủ môn | 16 |
| 23 | K. Fesyun | Thủ môn | 23 |
| 31 | D. Riznyk | Thủ môn | 26 |
| 48 | D. Tvardovskyi | Thủ môn | 22 |
| 3 | D. Arroyo | Hậu vệ | 20 |
| 16 | I. Azarovi | Hậu vệ | 23 |
| 5 | V. Bondar | Hậu vệ | 26 |
| 74 | M. Farina | Hậu vệ | 22 |
| 18 | A. Ghram | Hậu vệ | 24 |
| 16 | G. Gocholeishvili | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Marlon | Hậu vệ | 30 |
| 22 | M. Matvienko | Hậu vệ | 29 |
| 13 | Pedrinho | Hậu vệ | 23 |
| 17 | Vinícius Tobias | Hậu vệ | 21 |
| 21 | A. Bondarenko | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Isaque | Tiền vệ | 18 |
| 20 | O. Karavaev | Tiền vệ | 33 |
| 8 | D. Kryskiv | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Lucas Ferreira | Tiền vệ | 19 |
| 6 | Marlon Gomes | Tiền vệ | 22 |
| 29 | E. Nazaryna | Tiền vệ | 28 |
| 68 | P. Obah | Tiền vệ | 22 |
| 27 | O. Ocheretko | Tiền vệ | 22 |
| 45 | D. Smetana | Tiền vệ | 19 |
| 24 | V. Tsukanov | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Alisson Santana | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Eguinaldo | Tiền đạo | 21 |
| 21 | A. Glushchenko | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Kauã Elias | Tiền đạo | 19 |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo | 18 |
| 7 | G. Mendoza | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Newertton | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Pedrinho | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Ryan Roberto | Tiền đạo | 17 |
| 9 | M. Shved | Tiền đạo | 28 |
| 2 | L. Traoré | Tiền đạo | 24 |