Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Ula
🌍 Ả Rập Xê Út · 🏟️ Prince Mohammed bin Abdul Aziz Stadium (24,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Al Manai
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 37 | Faris Afandy | Thủ môn | 21 |
| 1 | A. Al Jubaya | Thủ môn | 24 |
| 13 | Abdulquddus Atiah | Thủ môn | 28 |
| 24 | Ammar Al Dohaim | Hậu vệ | 32 |
| 66 | K. Al Ruwaili | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Hamdan Al Shamrani | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Ali Al Zubaidi | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Y. Barbet | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Yousef Haqawi | Hậu vệ | 21 |
| 26 | M. Hawsawi | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Yasser Yaqoub Ibrahim | Hậu vệ | 25 |
| 15 | M. Nastasić | Hậu vệ | 32 |
| 45 | F. Al Asmari | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Z. Al Enezi | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Ayman Al Khulaif | Tiền vệ | 28 |
| 29 | Mohammed Al-Majhad | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Sumayhan Al Nabit | Tiền vệ | 29 |
| 12 | K. Al Shamrani | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Abdulmajeed Al Sulaiheem | Tiền vệ | 31 |
| 49 | Ahmed Al Zain | Tiền vệ | 32 |
| 5 | Danilo Barbosa | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Fahad Jumayah | Tiền vệ | 30 |
| 66 | R. Quioto | Tiền vệ | 34 |
| 3 | A. Razzaq | Tiền đạo | 19 |
| 77 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo | 30 |
| 99 | F. Al Jizani | Tiền đạo | 22 |
| 14 | Fahad Jumayah | Tiền đạo | 30 |
| 48 | Faisal Al Nahet | Tiền đạo | 20 |
| 7 | M. Al Nakhli | Tiền đạo | 24 |
| 9 | E. Koulouris | Tiền đạo | 29 |
| 96 | Michael | Tiền đạo | 29 |