Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Crystal Palace
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1861 · 🏟️ Selhurst Park (26,309 chỗ) · 👔 HLV R. Hodgson
Thống kê mùa giải
38
11
12
15
41
51
12
Phong độ: THBBHBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | W. Benítez | Thủ môn | 32 |
| 1 | D. Henderson | Thủ môn | 28 |
| 31 | R. Matthews | Thủ môn | 31 |
| 1 | J. Whitworth | Thủ môn | 21 |
| 45 | T. Adaramola | Hậu vệ | 22 |
| 3 | D. Benamar | Hậu vệ | 17 |
| 23 | J. Canvot | Hậu vệ | 19 |
| 59 | Rio Cardines | Hậu vệ | 19 |
| 17 | N. Clyne | Hậu vệ | 34 |
| 30 | Daniel Edward Peter Imray | Hậu vệ | 22 |
| 4 | M. Jemide | Hậu vệ | 19 |
| 8 | G. King | Hậu vệ | 18 |
| 5 | M. Lacroix | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ | 26 |
| 3 | T. Mitchell | Hậu vệ | 26 |
| 2 | D. Muñoz | Hậu vệ | 29 |
| 34 | C. Riad | Hậu vệ | 22 |
| 26 | C. Richards | Hậu vệ | 25 |
| 24 | B. Sosa | Hậu vệ | 27 |
| 55 | J. Devenny | Tiền vệ | 22 |
| 28 | C. Doucouré | Tiền vệ | 25 |
| 20 | J. Drakes-Thomas | Tiền vệ | 16 |
| 14 | R. Esse | Tiền vệ | 20 |
| 19 | W. Hughes | Tiền vệ | 30 |
| 18 | D. Kamada | Tiền vệ | 29 |
| 8 | J. Lerma | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Matheus França | Tiền vệ | 21 |
| 18 | D. Ozoh | Tiền vệ | 20 |
| 21 | J. Rak-Sakyi | Tiền vệ | 23 |
| 20 | A. Wharton | Tiền vệ | 21 |
| 11 | B. Johnson | Tiền đạo | 24 |
| 22 | J. Strand Larsen | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Z. Marsh | Tiền đạo | 20 |
| 14 | J. Mateta | Tiền đạo | 28 |
| 9 | E. Nketiah | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Yeremy Pino | Tiền đạo | 23 |
| 7 | I. Sarr | Tiền đạo | 27 |