Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Villarreal
🌍 Tây Ban Nha · 📅 Thành lập 1923 · 🏟️ Estadio de la Cerámica (24,500 chỗ) · 👔 HLV Marcelino
Thống kê mùa giải
38
22
6
10
72
46
8
Phong độ: THTTHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Diego Conde | Thủ môn | 27 |
| 1 | Luíz Júnior | Thủ môn | 24 |
| 25 | Arnau Tenas | Thủ môn | 24 |
| 32 | Daniel Budesca | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Sergi Cardona | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Logan Costa | Hậu vệ | 24 |
| 3 | A. Freeman | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Willy Kambwala Ndengushi | Hậu vệ | 21 |
| 15 | S. Mouriño | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Pau Navarro | Hậu vệ | 20 |
| 12 | Renato Veiga | Hậu vệ | 22 |
| 17 | T. Buchanan | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Santi Comesaña | Tiền vệ | 29 |
| 28 | A. Diatta | Tiền vệ | 20 |
| 24 | T. Fernández | Tiền vệ | 21 |
| 18 | P. Gueye | Tiền vệ | 26 |
| 28 | C. Macia | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Alberto Moleiro | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Pau Cabanes | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Hugo López | Tiền đạo | 18 |
| 9 | G. Mikautadze | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Gerard Moreno | Tiền đạo | 33 |
| 21 | T. Oluwaseyi | Tiền đạo | 25 |
| 19 | N. Pépé | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Ayoze Pérez | Tiền đạo | 32 |