Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Raed
🌍 Ả Rập Xê Út · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ King Abdullah Sport City Stadium (29,850 chỗ) · 👔 HLV K. Režić
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 74 | M. Al Khaibari | Thủ môn | 20 |
| 88 | M. Al Otaibi | Thủ môn | 24 |
| 25 | F. Abdulrazaq | Hậu vệ | 20 |
| 12 | Hassan Al Asmari | Hậu vệ | 23 |
| 4 | B. Al Shamrani | Hậu vệ | 22 |
| 24 | B. Al Shardi | Hậu vệ | 23 |
| 2 | T. Al Shuqayran | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Doshy | Hậu vệ | 28 |
| 13 | R. Mennioui | Hậu vệ | 26 |
| 87 | A. Sahhari | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Ziyad Al Refaei | Hậu vệ | 21 |
| 18 | A. Al-Balawi | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Yousef Saad Al Harbi | Tiền vệ | 26 |
| 94 | Maher Al Khwailed | Tiền vệ | |
| 11 | Mohammed Al Sufyani | Tiền vệ | 26 |
| 28 | Abdulaziz Madbash | Tiền vệ | |
| 15 | Omar Shami | Tiền vệ | 21 |
| 5 | S. Tweh | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Saad Al Salouli | Tiền đạo | 27 |
| 13 | Musleh Al Shaikh | Tiền đạo | 30 |
| 20 | H. Al Shammari | Tiền đạo | 25 |
| 77 | Nawaf Hazazi | Tiền đạo | 23 |
