Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Polessya
🌍 Ukraine · 🏟️ Tsentralnyi Stadion (5,928 chỗ) · 👔 HLV R. Rotan
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
3
3
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | H. Bushchan | Thủ môn | 31 |
| 1 | O. Kudryk | Thủ môn | 29 |
| 98 | D. Talko | Thủ môn | 18 |
| 23 | Y. Volynets | Thủ môn | 32 |
| 44 | S. Chobotenko | Hậu vệ | 28 |
| 94 | D. Gryshkevych | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Hadroj | Hậu vệ | 26 |
| 34 | João Vialle | Hậu vệ | 23 |
| 35 | K. Koberniuk | Hậu vệ | 20 |
| 16 | I. Krasniqi | Hậu vệ | 25 |
| 31 | G. Maisuradze | Hậu vệ | 23 |
| 5 | M. Matić | Hậu vệ | 21 |
| 15 | B. Mykhailichenko | Hậu vệ | 28 |
| 5 | E. Sarapiy | Hậu vệ | 26 |
| 18 | O. Andrievskyi | Tiền vệ | 31 |
| 8 | R. Babenko | Tiền vệ | 33 |
| 45 | M. Bragaru | Tiền vệ | 23 |
| 14 | L. Emërllahu | Tiền vệ | 23 |
| 27 | O. Fedor | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Oleksandr Ivanov | Tiền vệ | 19 |
| 38 | Y. Karaman | Tiền vệ | 19 |
| 4 | M. Kravchenko | Hậu vệ | 28 |
| 55 | B. Krushynskyi | Hậu vệ | 23 |
| 60 | M. Melnychenko | Tiền vệ | 20 |
| 88 | B. Panchyshyn | Tiền vệ | 22 |
| 77 | M. Rasko | Tiền vệ | 21 |
| 19 | V. Shepelev | Tiền vệ | 28 |
| 6 | B. Tomandzoto | Tiền vệ | 23 |
| 10 | V. Veleten | Tiền vệ | 23 |
| 62 | M. Danfakha | Tiền đạo | 27 |
| 9 | O. Filippov | Tiền đạo | 33 |
| 89 | M. Gayduchyk | Tiền đạo | 26 |
| 95 | I. Krasnopir | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Leandro Andrade | Tiền đạo | 26 |
| 7 | O. Nazarenko | Tiền đạo | 25 |