Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Copenhagen
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1992 · 🏟️ Parken (38,065 chỗ) · 👔 HLV J. Neestrup
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
3
3
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | T. Breum-Harild | Thủ môn | 18 |
| 61 | Oscar Gadeberg-Buur | Thủ môn | 19 |
| 1 | D. Kotarski | Thủ môn | 25 |
| 31 | R. Rúnarsson | Thủ môn | 30 |
| 42 | G. Ankamafio | Hậu vệ | 18 |
| 2 | F. Beijmo | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Gabriel Pereira | Hậu vệ | 25 |
| 4 | M. Garananga | Hậu vệ | 24 |
| 40 | H. Haraldsen | Hậu vệ | 17 |
| 6 | P. Hatzidiakos | Hậu vệ | 28 |
| 35 | K. Lee | Hậu vệ | 18 |
| 15 | M. López | Hậu vệ | 26 |
| 24 | B. Meling | Hậu vệ | 31 |
| 18 | K. Myrie | Hậu vệ | 19 |
| 37 | M. Nyassi | Hậu vệ | 18 |
| 20 | J. Suzuki | Hậu vệ | 22 |
| 36 | W. Clem | Tiền vệ | 21 |
| 27 | T. Delaney | Tiền vệ | 34 |
| 33 | A. Král | Tiền vệ | 27 |
| 21 | M. Emil Madsen | Tiền vệ | 27 |
| 29 | Jonathan Moalem | Tiền vệ | 18 |
| 34 | M. Nasnas | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Hunor Vajk Németh | Tiền vệ | 18 |
| 18 | D. Sarapata | Tiền vệ | 18 |
| 30 | E. Achouri | Tiền đạo | 26 |
| 14 | A. Cornelius | Tiền đạo | 32 |
| 39 | V. Dadason | Tiền đạo | 15 |
| 10 | M. Elyounoussi | Tiền vệ | 31 |
| 11 | J. Larsson | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Y. Moukoko | Tiền đạo | 21 |
| 7 | G. Olsen | Tiền đạo | 18 |
| 16 | Robert | Tiền vệ | 20 |
| 44 | G. Vianney | Tiền đạo | 18 |
| 26 | L. West | Tiền đạo | 18 |