Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sonderjyske
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Sydbank Park (10,000 chỗ) · 👔 HLV T. Nørgaard
Thống kê mùa giải
32
12
8
12
44
49
9
Phong độ: HBBBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Bayrak | Thủ môn | 20 |
| 16 | M. Bundgaard | Thủ môn | 24 |
| 1 | N. Flø | Thủ môn | 30 |
| 30 | N. Nguyen | Thủ môn | 18 |
| 23 | E. Duru | Tiền vệ | 24 |
| 4 | D. Grétarsson | Hậu vệ | 30 |
| 5 | M. Jensen | Hậu vệ | 29 |
| 20 | T. Klysner | Hậu vệ | 24 |
| 19 | P. Kristensen | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Victor Grønhøj Nissen | Hậu vệ | |
| 22 | A. Oggesen | Hậu vệ | 31 |
| 12 | M. Soulas | Hậu vệ | 26 |
| 3 | S. Wæver | Tiền vệ | 29 |
| 30 | G. Wagner | Hậu vệ | 20 |
| 13 | D. Wilkins | Hậu vệ | 26 |
| 28 | A. Pedersen | Tiền vệ | 20 |
| 7 | S. Emini | Tiền vệ | 25 |
| 8 | M. Haidara | Tiền đạo | 20 |
| 34 | Elias Hjort- Pedersen | Tiền vệ | |
| 17 | A. Hoeg | Tiền vệ | 19 |
| 33 | L. Mandal | Tiền vệ | 18 |
| 10 | M. Olesen | Tiền vệ | 24 |
| 6 | R. Vinderslev | Tiền vệ | 28 |
| 32 | D. Boison | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Hoppe | Tiền đạo | 24 |
| 24 | O. Hyseni | Tiền đạo | 18 |
| 18 | O. Khattar | Tiền đạo | 16 |
| 38 | Sebastian Larsen | Tiền đạo | 18 |
| 11 | A. Lyng | Tiền đạo | 21 |
| 15 | L. Qamili | Tiền đạo | 27 |
| 29 | A. Rrahmani | Tiền vệ | 18 |