Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viking
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1899 · 🏟️ Lyse Arena (16,508 chỗ) · 👔 HLV B. Aarsheim
Thống kê mùa giải
30
22
5
3
77
36
9
Phong độ: HTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Ľ. Belko | Thủ môn | 23 |
| 13 | S. Escobar | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Østbø | Thủ môn | 34 |
| 24 | V. Auklend | Hậu vệ | 20 |
| 21 | A. Bærtelsen | Hậu vệ | 25 |
| 18 | S. Bjørshol | Hậu vệ | 31 |
| 25 | H. Falchener | Hậu vệ | 22 |
| 2 | H. Haugen | Hậu vệ | 25 |
| 5 | H. Heggheim | Hậu vệ | 24 |
| 6 | G. Stensness | Hậu vệ | 26 |
| 3 | V. Vevatne | Hậu vệ | 31 |
| 16 | R. Alte | Tiền vệ | 25 |
| 7 | K. Askildsen | Tiền vệ | 24 |
| 8 | J. Bell | Tiền vệ | 26 |
| 33 | J. Hansen | Tiền vệ | 20 |
| 28 | K. Haugen | Hậu vệ | 31 |
| 31 | J. Middelthon | Tiền vệ | 18 |
| 29 | T. Moi | Tiền vệ | 19 |
| 15 | O. Visted | Tiền vệ | 20 |
| 17 | E. Austbö | Tiền vệ | 20 |
| 14 | V. Berisha | Tiền đạo | 31 |
| 20 | P. Christiansen | Tiền đạo | 26 |
| 19 | A. Cosic | Tiền đạo | 19 |
| 42 | K. A. Frimpong | Tiền đạo | 18 |
| 23 | N. Fuglestad | Tiền vệ | 19 |
| 26 | S. Kvia-Egeskog | Tiền vệ | 22 |
| 11 | R. Postema | Tiền đạo | 23 |
| 10 | Z. Tripić | Tiền vệ | 33 |