Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Start
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Sparebanken Sør Arena (14,563 chỗ) · 👔 HLV M. Priest
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 39 | Cornelius Birkenes Dennis | Thủ môn | 17 |
| 34 | Casper Eastwood | Thủ môn | 16 |
| 1 | J. Pryts | Thủ môn | 27 |
| 38 | J. Torkildsen | Thủ môn | 22 |
| 28 | J. Husebø | Hậu vệ | 26 |
| 12 | D. Dashaev | Hậu vệ | 21 |
| 38 | S. Jorgensen | Hậu vệ | 16 |
| 16 | J. Meyer | Hậu vệ | 21 |
| 6 | J. Norheim | Hậu vệ | 30 |
| 2 | F. Pålerud | Hậu vệ | 31 |
| 29 | E. Reitan | Hậu vệ | 28 |
| 14 | M. Soomets | Tiền vệ | 25 |
| 19 | K. Tønnessen | Hậu vệ | 28 |
| 27 | O. Toure | Tiền vệ | 22 |
| 3 | A. Ujkani | Hậu vệ | 25 |
| 40 | N. Apland | Tiền vệ | 18 |
| 30 | L. Gausdal | Tiền vệ | 18 |
| 13 | S. Griesbeck | Tiền vệ | 35 |
| 37 | Filip Strømland Lien | Tiền vệ | 16 |
| 20 | H. Lorentzen | Tiền đạo | 28 |
| 10 | S. Mvoué | Tiền đạo | 23 |
| 41 | B. Ruenes | Tiền vệ | 16 |
| 11 | E. Schulze | Tiền vệ | 32 |
| 23 | E. Segberg | Tiền vệ | 28 |
| 16 | T. Strannegård | Tiền vệ | 23 |
| 18 | M. Ugland | Tiền vệ | 25 |
| 22 | J. Ampofo | Tiền đạo | 22 |
| 17 | J. Cornelius | Tiền đạo | 24 |
| 44 | M. Nordal | Tiền đạo | 18 |
| 14 | S. Samuyiwa | Tiền đạo | 20 |