Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fredrikstad
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Nye Fredrikstad Stadion (12,565 chỗ) · 👔 HLV A. Loberto
Thống kê mùa giải
30
11
9
10
38
35
9
Phong độ: BHTHTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | M. Børsheim | Thủ môn | 20 |
| 25 | O. Langbråten | Thủ môn | 22 |
| 1 | Ø. Øvretveit | Thủ môn | 31 |
| 3 | A. Andresen | Hậu vệ | 20 |
| 16 | D. Eid | Tiền vệ | 27 |
| 12 | U. Fredriksen | Hậu vệ | 26 |
| 19 | F. Yrga-Alem | Tiền vệ | 18 |
| 4 | F. Holmé | Hậu vệ | 24 |
| 17 | S. Kvile | Hậu vệ | 25 |
| 18 | J. Norbye | Hậu vệ | 18 |
| 35 | E. Nordrum | Hậu vệ | 18 |
| 26 | J. Nysveen | Hậu vệ | 19 |
| 2 | K. Okpaleke | Hậu vệ | 17 |
| 28 | S. Owusu | Hậu vệ | 30 |
| 27 | C. Pondy | Hậu vệ | 18 |
| 5 | S. Rafn | Hậu vệ | 33 |
| 13 | S. Sorlokk | Hậu vệ | 28 |
| 7 | B. Thoresen | Tiền đạo | 20 |
| 21 | J. Jezierski | Tiền vệ | 21 |
| 9 | S. Laghzaoui | Tiền vệ | 20 |
| 6 | S. Leach Holm | Tiền vệ | 28 |
| 14 | M. Nilsson | Tiền vệ | 20 |
| 20 | O. Øhlenschlæger | Tiền vệ | 21 |
| 24 | L. Owusu | Tiền vệ | 28 |
| 37 | O. Skari Hansen | Tiền vệ | 17 |
| 29 | G. Wesseh | Tiền vệ | 17 |
| N. Botchway | Tiền đạo | 22 | |
| 10 | J. Hummelvoll-Nuñez | Tiền đạo | 29 |
| 23 | H. Skogvold | Tiền đạo | 21 |