Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bodo/Glimt
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1916 · 🏟️ Aspmyra Stadion (8,270 chỗ) · 👔 HLV K. Knutsen
Thống kê mùa giải
30
22
4
4
85
28
13
Phong độ: TTTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | N. Haikin | Thủ môn | 30 |
| 1 | J. Faye Lund | Thủ môn | 26 |
| 45 | I. Sjong | Thủ môn | 18 |
| 5 | H. Aleesami | Hậu vệ | 34 |
| 15 | F. Bjørkan | Hậu vệ | 27 |
| 4 | O. Bjørtuft | Hậu vệ | 27 |
| 6 | J. Gundersen | Hậu vệ | 29 |
| 2 | V. Nielsen | Hậu vệ | 20 |
| 8 | S. Auklend | Tiền vệ | 22 |
| 7 | P. Berg | Tiền vệ | 28 |
| 26 | H. Evjen | Tiền vệ | 25 |
| 19 | S. Fet | Tiền vệ | 28 |
| 16 | J. Kitolano | Tiền vệ | 24 |
| 22 | A. Klynge | Tiền vệ | 25 |
| 25 | I. Määttä | Hậu vệ | 24 |
| 23 | M. Riisnæs | Tiền vệ | 21 |
| 14 | U. Saltnes | Tiền vệ | 33 |
| 20 | F. Sjøvold | Hậu vệ | 22 |
| 24 | D. Bassi | Tiền đạo | 21 |
| 11 | O. Didrik Blomberg | Tiền đạo | 25 |
| 77 | M. Hansen | Tiền đạo | 16 |
| 17 | O. Brynhildsen | Tiền vệ | 26 |
| 31 | H. N. Chooly | Tiền đạo | 17 |
| 10 | J. Hauge | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Helmersen | Tiền đạo | 27 |
| 9 | K. Høgh | Tiền đạo | 25 |
| 94 | A. Mikkelsen | Tiền đạo | 25 |