Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Riisnæs
🌍 Norway · 🎂 21 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Norway U21 | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Eliteserien | Valerenga | 11 | 2 | 2 | 2🟨 0🟥 | 7.12 |
| Eliteserien | Bodo/Glimt | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.83 |
| Cúp C1 châu Âu | Bodo/Glimt | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.70 |
CLB hiện tại: Norway U21