Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union St. Gilloise
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1897 · 🏟️ Stade Joseph Mariën (9,400 chỗ) · 👔 HLV S. Pocognoli
Thống kê mùa giải
40
25
11
4
66
27
19
Phong độ: THTBTBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Chambaere | Thủ môn | 22 |
| 37 | K. Scherpen | Thủ môn | 25 |
| 3 | M. Barry | Hậu vệ | 20 |
| 5 | N. Chibani | Hậu vệ | 22 |
| 5 | N. Havenaar | Hậu vệ | 30 |
| 48 | F. Leysen | Hậu vệ | 22 |
| 5 | K. Mac Allister | Hậu vệ | 28 |
| 27 | L. Patris | Hậu vệ | 24 |
| 34 | Noah Stassin | Hậu vệ | 21 |
| 44 | Y. Stevens | Hậu vệ | 22 |
| 26 | R. Sykes | Hậu vệ | 26 |
| 10 | A. Ait El Hadj | Tiền vệ | 23 |
| 7 | I. Hurtevent | Tiền vệ | 20 |
| 35 | N. Huygevelde | Tiền vệ | 21 |
| O. Kričfaluši | Tiền vệ | 21 | |
| 14 | I. Pavlić | Tiền vệ | 24 |
| 13 | K. Rodríguez | Tiền vệ | 25 |
| 17 | R. Schoofs | Tiền vệ | 31 |
| 29 | M. Sylla | Tiền vệ | 20 |
| 6 | K. Van de Perre | Tiền vệ | 21 |
| 23 | B. Zeneli | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Zorgane | Tiền vệ | 26 |
| 33 | S. Berradi | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Biondic | Tiền đạo | 22 |
| 12 | P. David | Tiền đạo | 24 |
| 30 | R. Florucz | Tiền đạo | 24 |
| 7 | M. Fuseini | Tiền đạo | 23 |
| 20 | M. Giger | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Guilherme Henriques da Silva Carvalho | Tiền đạo | 22 |
| 25 | A. Khalaili | Tiền đạo | 21 |
| 29 | Cristian Makate Bokoya | Tiền đạo | 23 |
| 38 | R. Mofokeng | Tiền đạo | 21 |
| 22 | O. Niang | Tiền đạo | 24 |
| 28 | D. Olaru | Tiền đạo | 27 |