Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rosenborg
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Lerkendal Stadion (21,850 chỗ) · 👔 HLV S. Maalen
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
4
1
Phong độ: TBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | R. Sandberg | Thủ môn | 24 |
| 24 | H. Kovalskyi | Thủ môn | 23 |
| 1 | L. Wahlstedt | Thủ môn | 26 |
| 4 | M. Ceïde | Hậu vệ | 24 |
| 3 | T. Solheim | Hậu vệ | 20 |
| 26 | U. Hald-Hernes | Hậu vệ | 16 |
| 15 | J. Mortensen | Hậu vệ | 24 |
| 21 | T. Nemčík | Hậu vệ | 24 |
| 19 | A. Pereira | Hậu vệ | 26 |
| 2 | H. Røsten | Hậu vệ | 20 |
| 22 | J. Svensson | Hậu vệ | 32 |
| 5 | H. Volden | Hậu vệ | 18 |
| 16 | A. Witry | Hậu vệ | 29 |
| 25 | J. Bakke | Tiền vệ | 21 |
| 17 | M. Bomholt | Tiền vệ | 20 |
| 20 | J. Bárðarson | Tiền vệ | 22 |
| 8 | I. Fossum | Tiền vệ | 29 |
| 14 | I. Holmen | Tiền vệ | 18 |
| 10 | O. Selnæs | Tiền vệ | 31 |
| 60 | E. Slørdal | Tiền vệ | 17 |
| Henry Troset | Tiền vệ | 17 | |
| 6 | S. Väänänen | Tiền vệ | 23 |
| 35 | E. Ceïde | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Amin Chiakha | Tiền đạo | 19 |
| 29 | D. Ďuriš | Tiền vệ | 26 |
| 9 | D. Islamović | Tiền đạo | 31 |
| 7 | S. Nordli | Tiền vệ | 26 |
| 14 | J. Reitan-Sunde | Tiền đạo | 19 |
| 11 | N. Sahsah | Tiền đạo | 20 |