Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brann
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Brann Stadion (17,686 chỗ) · 👔 HLV F. Alexandersson
Thống kê mùa giải
1
0
1
0
2
2
0
Phong độ: H
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Dyngeland | Thủ môn | 30 |
| 36 | H. M. Hellesoy | Thủ môn | 16 |
| 12 | S. Nilsen | Thủ môn | 25 |
| 4 | N. Boakye | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. De Roeve | Hậu vệ | 21 |
| 20 | V. Dragsnes | Hậu vệ | 31 |
| 3 | F. Knudsen | Hậu vệ | 29 |
| 6 | D. Mbacke | Hậu vệ | 19 |
| 23 | T. Pedersen | Hậu vệ | 29 |
| 17 | J. Soltvedt | Hậu vệ | 30 |
| 15 | J. Torsvik | Hậu vệ | 20 |
| 8 | J. Eikrem | Tiền vệ | 18 |
| 16 | K. Eriksen | Tiền vệ | 30 |
| 19 | E. Guðmundsson | Tiền vệ | 21 |
| 43 | B. Haugen | Tiền vệ | 16 |
| 14 | U. Mathisen | Tiền đạo | 26 |
| 8 | F. Myhre | Tiền vệ | 26 |
| 18 | J. Sørensen | Tiền vệ | 27 |
| 25 | N. Jensen Wassberg | Tiền vệ | 21 |
| 9 | N. Castro | Tiền đạo | 29 |
| 11 | B. Finne | Tiền đạo | 30 |
| 32 | M. Haaland | Tiền vệ | 20 |
| 29 | N. Holm | Tiền đạo | 24 |
| 10 | K. Ingason | Tiền đạo | 23 |
| 22 | S. Magnússon | Tiền đạo | 25 |
| 26 | R. Matondo | Tiền đạo | 25 |