Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kristiansund BK
🌍 Norway · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Nordmøre stadion (4,444 chỗ) · 👔 HLV A. Skiri
Thống kê mùa giải
29
9
7
13
34
56
5
Phong độ: TBTHBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Lansing | Thủ môn | 31 |
| 34 | S. Rød | Thủ môn | 20 |
| 12 | A. Saether | Thủ môn | 24 |
| 4 | I. Aalberg | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Børset | Hậu vệ | 19 |
| 3 | F. Flex | Hậu vệ | 21 |
| 22 | H. Haugen | Hậu vệ | 18 |
| 4 | J. Juliusson | Hậu vệ | 21 |
| 13 | A. Munksgaard | Hậu vệ | 28 |
| 5 | D. Ulvestad | Hậu vệ | 36 |
| 17 | M. Williamsen | Hậu vệ | 22 |
| 38 | A. N. Brattoy | Tiền vệ | 18 |
| 10 | H. Bruseth | Tiền vệ | 21 |
| 20 | W. Igor | Tiền vệ | 20 |
| 6 | J. Isaksen | Hậu vệ | 26 |
| 8 | N. Ødegård | Tiền vệ | 21 |
| 31 | H. Opsahl | Tiền vệ | 17 |
| 27 | A. Rønning | Tiền đạo | 19 |
| 14 | S. Skeide | Tiền vệ | 21 |
| 23 | T. Svendsen | Tiền vệ | 26 |
| 19 | L. Alvheim | Tiền đạo | 21 |
| 39 | N. Finset | Tiền đạo | 16 |
| 7 | M. Isah | Tiền đạo | 21 |
| 9 | S. Kilen | Tiền vệ | 20 |
| 77 | H. Magnusson | Tiền vệ | 23 |
| 16 | D. Tufekcic | Tiền đạo | 21 |