Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lillestrom
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Åråsen Stadion (11,637 chỗ) · 👔 HLV D. Fagermo
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | P. Dahlberg | Thủ môn | 26 |
| 1 | S. Hagerup | Thủ môn | 31 |
| 11 | F. Elkær | Hậu vệ | 24 |
| 5 | S. Foss | Hậu vệ | 27 |
| 28 | R. Gabrielsen | Hậu vệ | 33 |
| 4 | E. Garnås | Hậu vệ | 31 |
| 22 | J. Kitolano | Hậu vệ | 26 |
| 47 | S. Kristiansen | Hậu vệ | 26 |
| 3 | S. Ottesen | Hậu vệ | 24 |
| 15 | L. Svenningsen | Hậu vệ | 18 |
| L. Aastorp | Tiền vệ | 17 | |
| 29 | Y. Ibrahimaj | Tiền vệ | 30 |
| 8 | M. Karlsbakk | Tiền vệ | 25 |
| 17 | E. Kitolano | Tiền vệ | 28 |
| 18 | K. Krygård | Tiền vệ | 25 |
| 26 | Y. Paintsil | Tiền vệ | 26 |
| 2 | L. Ranger | Hậu vệ | 26 |
| 35 | F. V. Reshane | Tiền vệ | 17 |
| 6 | H. Woxen | Tiền vệ | 17 |
| 7 | L. Alperud | Tiền đạo | 20 |
| 9 | K. Arierhi | Tiền đạo | 18 |
| 20 | Vá | Tiền vệ | 27 |
| 77 | F. Gulbrandsen | Tiền đạo | 33 |
| 19 | C. Jebara | Tiền đạo | 22 |
| 15 | G. Nordh | Tiền đạo | 25 |
| 14 | G. Nyheim | Tiền vệ | 19 |
| 10 | T. Lehne Olsen | Tiền đạo | 34 |