Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Randers FC
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Cepheus Park Randers (12,000 chỗ) · 👔 HLV R. Bertelsen
Thống kê mùa giải
32
9
8
15
33
47
10
Phong độ: HBBHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | M. Demirci | Thủ môn | 22 |
| 51 | O. Henriksen | Thủ môn | 18 |
| 1 | P. Izzo | Thủ môn | 30 |
| 32 | J. Storch | Thủ môn | 32 |
| 54 | Casper Behrens | Hậu vệ | 18 |
| Gustav Bogild | Hậu vệ | ||
| 4 | W. Dammers | Hậu vệ | 30 |
| 44 | N. Dyhr | Hậu vệ | 24 |
| 24 | S. Hansen | Hậu vệ | 20 |
| 3 | D. Høegh | Hậu vệ | 34 |
| 5 | O. Jones | Hậu vệ | 22 |
| 2 | L. Lissens | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Benjamin Örn | Hậu vệ | 21 |
| 15 | M. Sjølstad | Hậu vệ | 25 |
| 31 | F. Sommer | Hậu vệ | 16 |
| 38 | Max Albæk Andersen | Tiền vệ | 19 |
| 6 | J. Björkengren | Tiền vệ | 27 |
| 14 | F. Lauenborg | Tiền vệ | 28 |
| 26 | H. Hoyrup | Tiền vệ | 16 |
| 52 | M. Nielsen | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. Pedersen | Tiền vệ | 19 |
| 25 | O. Seck | Tiền vệ | 18 |
| 7 | M. Themsen | Tiền vệ | 19 |
| 14 | E. Agyiri | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Amin Al Hamawi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | W. Caddy | Tiền đạo | 28 |
| 33 | C. Edudzi | Tiền vệ | 19 |
| 17 | M. Greve | Tiền vệ | 30 |
| 77 | K. Junker | Tiền đạo | 31 |
| 11 | E. Mahmoud | Tiền vệ | 24 |
| 30 | M. Sankoh | Tiền đạo | 22 |
| 11 | N. Shamoun | Tiền đạo | 23 |
| 19 | M. Toure | Tiền đạo | 20 |