Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FC Midtjylland
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1999 · 🏟️ MCH Arena (12,152 chỗ) · 👔 HLV T. Thomasberg
Thống kê mùa giải
16
12
2
2
34
14
8
Phong độ: TTBTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | N. Bakker | Thủ môn | 28 |
| 30 | O. Ejeheri | Thủ môn | 22 |
| 1 | E. Ólafsson | Thủ môn | 25 |
| 31 | L. Selin | Thủ môn | 19 |
| 60 | M. Ugboh | Thủ môn | 21 |
| 55 | V. Bak Jensen | Tiền vệ | 22 |
| 15 | D. Beni | Hậu vệ | 20 |
| 4 | O. Diao | Hậu vệ | 21 |
| 6 | M. Erlić | Hậu vệ | 27 |
| 13 | A. Gabriel | Hậu vệ | 24 |
| 5 | R. Kristensen | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Lee Han-Beom | Hậu vệ | 23 |
| 34 | A. Ndiaye | Hậu vệ | 20 |
| 22 | M. Bech | Hậu vệ | 26 |
| 8 | P. Billing | Tiền vệ | 29 |
| 19 | P. Bravo | Tiền vệ | 21 |
| 21 | D. Castillo | Tiền vệ | 21 |
| 80 | Dani Silva | Tiền vệ | 25 |
| 33 | A. Djabi | Tiền vệ | 19 |
| 27 | S. Johannesen | Tiền vệ | 18 |
| 24 | Jonatan Holm Lindekilde | Tiền vệ | 19 |
| 29 | K. Wätjen | Tiền vệ | 35 |
| 20 | V. Byskov | Tiền vệ | 20 |
| 14 | E. Chilufya | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Cho Gue-Sung | Tiền đạo | 28 |
| 38 | Julius Emefile | Tiền vệ | 18 |
| 90 | F. Etim | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Franculino Djú | Tiền đạo | 21 |
| 41 | Mikel Johan Gogorza Krüger-Johnsen | Tiền đạo | 19 |
| 18 | S. Iheanacho | Tiền đạo | 20 |
| 74 | Júnior Brumado | Tiền đạo | 26 |
| 11 | D. Osorio | Tiền vệ | 21 |
| 17 | M. Uhre | Tiền đạo | 31 |