Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Silkeborg
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ JYSK park (10,000 chỗ) · 👔 HLV K. Nielsen
Thống kê mùa giải
32
10
6
16
41
67
3
Phong độ: BTHTTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Andrésen | Thủ môn | 20 |
| 16 | B. Lykkegaard | Thủ môn | 21 |
| 19 | J. Gammelby | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Pedro Ganchas | Hậu vệ | 25 |
| 15 | M. Jonsson | Hậu vệ | 23 |
| 29 | W. Moller | Hậu vệ | 18 |
| 3 | R. Østrøm | Hậu vệ | 23 |
| 2 | A. Poulsen | Hậu vệ | 26 |
| 24 | A. Madsen | Hậu vệ | 20 |
| 29 | D. Stojanovic | Hậu vệ | 16 |
| 28 | S. Stuker | Hậu vệ | 18 |
| 22 | R. Al Hajj | Tiền đạo | 24 |
| 10 | Y. Bakiz | Tiền vệ | 26 |
| 14 | S. Berger | Tiền vệ | 22 |
| 33 | M. Freundlich | Tiền vệ | 22 |
| 27 | W. Kirk | Tiền vệ | 19 |
| 20 | M. Larsen | Tiền vệ | 24 |
| 36 | J. Nielsen | Tiền vệ | 19 |
| 17 | C. McCowatt | Tiền đạo | 26 |
| 26 | M. Øxenberg | Tiền vệ | 18 |
| 7 | V. Westh | Tiền vệ | 21 |
| 23 | M. Hansen | Tiền đạo | 18 |
| 21 | L. Riisgaard | Tiền đạo | 21 |
| 11 | O. Ross | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Alexander Illum Simmelhack | Tiền đạo | 20 |