Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vejle
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Vejle Stadion (10,418 chỗ) · 👔 HLV P. Sørensen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | K. Kristensen | Thủ môn | 26 |
| 1 | N. Larsen | Thủ môn | 34 |
| 12 | Thorbjorn Ploger | Thủ môn | 17 |
| 1 | I. Vekič | Thủ môn | 27 |
| 31 | H. Christensen | Hậu vệ | 18 |
| 23 | L. Flø | Hậu vệ | 20 |
| 31 | Hjalte Gitz | Hậu vệ | 18 |
| 2 | T. Gundelund | Hậu vệ | 24 |
| 4 | L. Nielsen | Hậu vệ | 38 |
| 3 | C. Sørensen | Hậu vệ | 33 |
| 21 | G. Tabatadze | Hậu vệ | 20 |
| 13 | S. Velkov | Hậu vệ | 29 |
| 17 | A. Hjulsager | Tiền vệ | 30 |
| 36 | M. Jensen | Tiền vệ | 17 |
| 26 | S. Ravn | Tiền vệ | 18 |
| 35 | Eman Subasic | Tiền vệ | 17 |
| 6 | M. Vestergård | Tiền vệ | 28 |
| 16 | T. Bach | Tiền đạo | 22 |
| 20 | Abdoulaye Camara | Tiền đạo | 19 |
| 10 | M. Duelund | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Duin | Tiền đạo | 26 |
| 32 | B. Edjeodji | Tiền đạo | 18 |
| 19 | W. Faghir | Tiền đạo | 22 |
| 7 | C. Gammelgaard | Tiền đạo | 22 |
| 25 | N. Gammelgaard | Tiền đạo | 17 |
| 7 | G. Marcussen | Tiền đạo | 27 |