Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tarup-Paarup
🌍 Denmark · 🏟️ Home Tarup Park (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Ditlevsen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Kim Juhl Larsen | Thủ môn | 38 | |
| 30 | L. Kristensen | Thủ môn | 28 |
| 1 | M. Würtz | Thủ môn | 27 |
| M. Barslund | Hậu vệ | 22 | |
| F. Lebæk | Hậu vệ | 22 | |
| M. Larsen | Hậu vệ | ||
| 21 | V. Hermann | Hậu vệ | |
| 11 | M. Dongsted | Hậu vệ | 26 |
| 5 | B. Nielsen | Hậu vệ | 30 |
| J. Gaarde | Hậu vệ | 22 | |
| 24 | E. Paaske | Hậu vệ | |
| M. Pedersen | Hậu vệ | 29 | |
| 3 | J. Skytte | Hậu vệ | 24 |
| B. Nielsen | Hậu vệ | 30 | |
| P. Bach | Tiền vệ | ||
| Christian Bannis | Tiền vệ | 33 | |
| M. Broni | Tiền vệ | 29 | |
| K. Hansen | Tiền vệ | 28 | |
| M. Hansen | Tiền vệ | 23 | |
| 8 | N. Lebæk | Tiền vệ | 26 |
| 13 | L. Jensen | Tiền vệ | 25 |
| 10 | R. Schmidt | Tiền vệ | 31 |
| 15 | J. Banke | Tiền đạo | 22 |
| O. Busk | Tiền đạo | ||
| M. Raben | Tiền đạo | 29 | |
| 18 | L. Nielsen | Tiền đạo | |
| 2 | C. Rasmussen | Tiền đạo | |
| O. Ãstergaard | Tiền đạo | 23 |