Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hedensted
🌍 Denmark · 🏟️ Hedensted Stadion (2,000 chỗ) · 👔 HLV N. Givskov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Qvist | Thủ môn | 40 |
| 5 | A. Givskov | Hậu vệ | 30 |
| 13 | C. Bruun | Hậu vệ | 28 |
| N. Nymand | Hậu vệ | 31 | |
| 8 | N. Søgaard | Hậu vệ | 31 |
| 15 | M. Tofting | Hậu vệ | 22 |
| 14 | T. Eisner | Tiền vệ | 26 |
| N. Sigtenborg | Tiền vệ | 22 | |
| 6 | J. Hansen | Tiền vệ | 29 |
| 10 | M. Christensen | Tiền vệ | 35 |
| 18 | E. Rosenkrans | Tiền vệ | |
| 2 | R. Larsen | Tiền vệ | 23 |
| M. Kaljo | Tiền vệ | 36 | |
| 17 | S. Bruhn | Tiền đạo | 27 |
| W. Førby | Tiền đạo | 24 | |
| 9 | K. Skovbjerg | Tiền đạo | 27 |
| 7 | M. Suljic | Tiền đạo | 30 |
| M. Thisgaard | Tiền đạo | 30 |