Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viborg
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1896 · 🏟️ Energi Viborg Arena (9,566 chỗ) · 👔 HLV Nickolai Kønig Lund
Thống kê mùa giải
32
13
5
14
49
51
9
Phong độ: BTBBTHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | K. Kiilerich | Thủ môn | 20 |
| 1 | L. Lund | Thủ môn | 25 |
| 24 | D. Anyembe | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Hjalte Bidstrup | Hậu vệ | 19 |
| 23 | O. Bundgaard | Hậu vệ | 24 |
| 32 | L. Kirkegaard | Hậu vệ | 20 |
| 30 | S. Kuzmić | Hậu vệ | 21 |
| 38 | E. Monrad | Hậu vệ | 17 |
| Mohamed Riahi | Hậu vệ | 20 | |
| 5 | Ž. Zaletel | Hậu vệ | 26 |
| 8 | A. Beck | Tiền vệ | 22 |
| 33 | F. Damkjer | Tiền vệ | 18 |
| 13 | J. Grønning | Tiền vệ | 34 |
| 4 | M. Hoedemakers | Tiền vệ | 27 |
| 10 | T. Jørgensen | Tiền vệ | 20 |
| 34 | Philip Keller | Tiền vệ | 18 |
| A. Sondegaard | Tiền vệ | 25 | |
| 41 | M. Søndergaard | Tiền vệ | 23 |
| 17 | O. Addo | Tiền đạo | 21 |
| 21 | B. Brahimi | Tiền đạo | 25 |
| 9 | T. Freriks | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Dorian Hanza | Tiền đạo | 24 |
| 29 | S. Jalal | Tiền đạo | 21 |
| 36 | Adam Kleis-Kristoffersen | Tiền đạo | 17 |
| 11 | C. Nouck | Tiền đạo | 21 |
| M. Olsen | Tiền đạo | 18 |