Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

AC Horsens
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1994 · 🏟️ Nordstern Arena Horsens (12,452 chỗ) · 👔 HLV J. Persson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Delač | Thủ môn | 33 |
| 31 | A. Hoff | Thủ môn | 22 |
| 23 | D. Smarsch | Thủ môn | 26 |
| 5 | A. Bruus | Hậu vệ | 26 |
| 30 | S. Doua | Hậu vệ | 24 |
| 4 | S. Hausner | Hậu vệ | 25 |
| 24 | O. Kolskogen | Hậu vệ | 24 |
| 35 | M. Kupijbida | Hậu vệ | 17 |
| 14 | J. Madsen | Tiền vệ | 22 |
| 24 | A. Mandrup | Hậu vệ | 18 |
| 7 | I. Miličević | Hậu vệ | 27 |
| 26 | V. Pálsson | Hậu vệ | 34 |
| 28 | A. Saine | Hậu vệ | 22 |
| 29 | F. Brandhof | Tiền vệ | 29 |
| 37 | Abdoulaye Gouba | Tiền vệ | 19 |
| 17 | A. Herdonsson | Tiền vệ | 21 |
| 26 | J. Körkkö | Tiền vệ | 19 |
| 20 | K. Lusavec | Tiền vệ | 22 |
| 16 | A. Moro | Tiền vệ | 19 |
| 32 | P. Olsen | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Jimi Weikko Tauriainen | Tiền vệ | 21 |
| 22 | J. Batigi | Tiền đạo | 19 |
| 9 | M. Hyseni | Tiền đạo | 24 |
| 15 | A. Justinussen | Tiền đạo | 27 |
| 10 | K. Kirkegaard | Tiền vệ | 28 |
| 27 | Y. Ouorou | Tiền vệ | 19 |
| 25 | Fallou Sene | Tiền đạo | 21 |