Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Plzen
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Doosan Aréna (12,500 chỗ) · 👔 HLV Martin Hysky
Thống kê mùa giải
35
18
9
8
60
38
14
Phong độ: HBTTTHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Ťapaj | Thủ môn | 21 |
| 13 | M. Tvrdoň | Thủ môn | 31 |
| 44 | F. Wiegele | Thủ môn | 24 |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ | 26 |
| 40 | S. Dweh | Hậu vệ | 24 |
| 21 | V. Jemelka | Hậu vệ | 30 |
| 16 | A. Kadlec | Hậu vệ | 22 |
| 37 | D. Krčík | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Petr Kubín | Hậu vệ | 20 |
| 12 | Z. Paidar | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Karel Spáčil | Hậu vệ | 22 |
| 66 | S. Boháč | Tiền vệ | 23 |
| 6 | L. Červ | Tiền vệ | 24 |
| 11 | J. Chalupa | Tiền vệ | 19 |
| 17 | P. Hrošovský | Tiền vệ | 33 |
| 18 | T. Ladra | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Jiří Maxim Panoš | Tiền vệ | 18 |
| 36 | S. PirgiÄ | Tiền đạo | 22 |
| 98 | F. Prebsl | Hậu vệ | 22 |
| 12 | A. Sojka | Tiền vệ | 22 |
| 19 | C. Souaré | Tiền vệ | 23 |
| 24 | D. Suchy | Tiền vệ | 19 |
| 32 | M. Valenta | Tiền vệ | 25 |
| 80 | P. Adu | Tiền đạo | 22 |
| 23 | B. Faal | Tiền đạo | 22 |
| 25 | C. Kabongo | Tiền đạo | 22 |
| 7 | S. Lawal | Tiền đạo | 22 |
| 99 | A. Memić | Hậu vệ | 24 |
| 9 | A. Novak | Tiền đạo | 17 |
| 13 | F. Ruzicka | Tiền đạo | 19 |
| 10 | M. Toure | Tiền đạo | 20 |
| 9 | D. Višinský | Tiền vệ | 22 |
| 11 | M. Vydra | Tiền đạo | 33 |