Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BSC Young Boys
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Stadion Wankdorf (31,700 chỗ) · 👔 HLV P. Rahmen
Thống kê mùa giải
38
15
10
13
80
69
8
Phong độ: HHHBBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Keller | Thủ môn | 23 |
| 18 | J. Mall | Thủ môn | 34 |
| 40 | D. Marzino | Thủ môn | 29 |
| 23 | L. Benito | Hậu vệ | 33 |
| 27 | L. Blum | Hậu vệ | 24 |
| 33 | S. Bukinac | Hậu vệ | 20 |
| 3 | J. Hadjam | Hậu vệ | 22 |
| 17 | S. Janko | Hậu vệ | 30 |
| 52 | B. Kabeya | Hậu vệ | 22 |
| 30 | S. Lauper | Hậu vệ | 29 |
| 57 | O. Mambwa | Hậu vệ | 17 |
| 22 | I. Schmidt | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Rhodri Smith | Hậu vệ | 19 |
| S. Ubaka | Hậu vệ | 17 | |
| 5 | G. Wüthrich | Hậu vệ | 31 |
| 15 | C. Zesiger | Hậu vệ | 27 |
| 7 | Edin Etoski | Tiền vệ | 18 |
| 16 | C. Fassnacht | Tiền vệ | 32 |
| 6 | E. Fernandes | Tiền vệ | 29 |
| 8 | A. Gigović | Tiền vệ | 23 |
| 29 | K. Imeri | Tiền vệ | 25 |
| 39 | D. Males | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Joël Monteiro | Tiền vệ | 26 |
| 13 | D. Pech | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Sanches | Tiền đạo | 22 |
| 7 | A. Virginius | Tiền vệ | 22 |
| 16 | S. Córdova | Tiền đạo | 28 |
| 99 | S. Essende | Tiền đạo | 27 |
| 25 | F. Tsimba | Tiền đạo | 19 |