Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

F. Tsimba
🌍 Switzerland · 🎂 19 tuổi · 📏 189 · ⚖️ 83
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Schweizer Cúp | BSC Young Boys | 8 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.40 |
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Switzerland U19 | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Cúp C2 châu Âu | BSC Young Boys | 2 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.20 |
| Giải VĐQG | BSC Young Boys | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.37 |
| Giải VĐQG | Grasshoppers | 14 | 1 | 0 | 2🟨 1🟥 | 6.28 |
CLB hiện tại: BSC Young Boys